So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | TENMARS TM-87 | KYORITSU 1009 |
| Hiển thị | LCD (3999 số) | Chỉ thị số |
| Điện áp xoay chiều (ACV) | 0.001V to 1000V ±(1.3% of rdg + 5 dgt) | 400mV/4/40/400/600V ±1.6%rdg±4dgt |
| Điện áp một chiều (DCV) | 0.1mV to 1000V ±(0.5% of rdg + 2 dgts) | 400mV/4/40/400/600V ±0.6%rdg±4dgt |
| Dòng điện xoay chiều (ACA) | 0.1µA to 10A ±(1.5% of rdg + 5 dgt) | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.6%rdg±4dgt |
| Dòng điện một chiều (DCA) | 0.1µA to 10A ±(1.0% of rdg + 3 dgt) | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.0%rdg±4dgt |
| Điện trở (Ω) | 400Ω to 40MΩ ±(1.0% of rdg + 2 dgt) | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ ±1.0%rdg±4dgt |
| Tần số (Hz) | 1Hz~100KHz | 5.12Hz to 10MHz |
| Tụ điện (C) | 4nF to 40mF ±(1.0% of rdg + 5 dgt) | 40/400nF/4/40/100µF |
Phân tích ưu nhược điểm
TENMARS TM-87
- Ưu điểm: Đa dạng thang đo, thời gian lấy mẫu nhanh (2.5 lần/s), chức năng tự động tắt nguồn và giữ giá trị đỉnh sóng.
- Nhược điểm: Độ chính xác ở mức trung bình so với các sản phẩm cao cấp khác.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, độ chính xác cao trong đo điện áp và dòng điện, nhiều mức đo tần số và tụ điện.
- Nhược điểm: Khả năng đo giới hạn ở một số thang đo nhất định.
Ứng dụng điển hình
TENMARS TM-87: Phù hợp cho các kỹ sư cần đo lường đa dạng trong môi trường công nghiệp với yêu cầu về tốc độ lấy mẫu nhanh.
KYORITSU 1009: Lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và thiết bị nhỏ gọn, như trong các phòng thí nghiệm hoặc công việc kiểm tra bảo trì.
Kết luận
Cả hai sản phẩm đều có những ưu điểm riêng biệt, tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của người dùng. TENMARS TM-87 phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp đa dạng, trong khi KYORITSU 1009 thích hợp cho các công việc đòi hỏi độ chính xác cao và tính di động.