So sánh chi tiết đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R và KYORITSU 1009
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | KYORITSU 1021R | KYORITSU 1009 |
|---|
| DC V | 6.000/60.00/600.0V/±0.5%rd ±3dgt | 400mV/4/40/400/600V/±0.6%rdg±4dgt |
| AC V | 6.000/60.00/600.0V/±1.0%rdg ±3dgt | 400mV/4/40/400/600V/±1.6%rdg±4dgt |
| DC A | 6.000/10.00A ±1.5%rdg ±3dgt | 400/4000µA/40/400mA/4/10A/±2.0%rdg±4dgt |
| AC A | 6.000/10.00A/±1.5%rdg ±3dgt | 400/4000µA/40/400mA/4/10A/±2.6%rdg±4dgt |
| Ω | 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/40.00MΩ | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ |
| Điện dung | 60.00/600.0nF/6.000/60.00/600.0/1000µF | 40/400nF/4/40/100µF |
| Tần số | ACV 99.99/999.9Hz/9.999/99.99kHz | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Kích thước | 155(L) × 75(W) × 35(D)mm | 155(L) × 75(W) × 33(D)mm |
| Khối lượng | 250g | 260g |
Phân tích ưu nhược điểm
KYORITSU 1021R
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, khả năng đo đa dạng, thiết kế gọn nhẹ.
- Nhược điểm: Giá có thể cao hơn, không có tính năng kiểm tra điốt.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Tính năng kiểm tra điốt, giá thành hợp lý, tần số đo rộng.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn, ít dải đo hơn.
Ứng dụng điển hình
KYORITSU 1021R: Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao như nghiên cứu và phát triển, kiểm tra chất lượng sản phẩm.
KYORITSU 1009: Thích hợp cho các ứng dụng bảo trì, sửa chữa và kiểm tra điện tử cơ bản.