
Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ thuật điện. HIOKI DT4255 và KYORITSU 1009 đều là những sản phẩm nổi bật trong phân khúc này, nhưng mỗi sản phẩm lại có những ưu điểm riêng biệt phù hợp với các nhu cầu khác nhau.
| Thông số | HIOKI DT4255 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DCV | 600.0 mV đến 1000 V/ ±0.3 % rdg. ±3 dgt. | 400mV/4/40/400/600V ±0.6%rdg±4dgt |
| ACV (True RMS) | 6.000 V đến 1000 V, 4 dải/ ±0.9 % rdg. ±3 dgt. | 400mV/4/40/400/600V ±1.6%rdg±4dgt |
| Điện trở (Ω) | 600.0 Ω to 60.00 MΩ/ ±0.7 % rdg. ±3 dgt. | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ ±1.0%rdg±4dgt |
| Tần số (Hz) | 99.99 Hz to 99.99 kHz/ ±0.1 % rdg. ±1 dgt. | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Kích thước | 84 mm x 174 mm x 52 mm, 390 g | 155 mm x 75 mm x 33 mm, 260 g |
HIOKI DT4255 phù hợp cho các kỹ sư cần đo lường chính xác trong môi trường công nghiệp, nơi True RMS là yếu tố quan trọng. Các chức năng bổ sung giúp tối ưu hóa quy trình đo lường phức tạp.
KYORITSU 1009 thích hợp cho các kỹ thuật viên cần một thiết bị nhỏ gọn, dễ sử dụng trong các ứng dụng bảo trì và kiểm tra hàng ngày, nơi độ chính xác và tính di động là ưu tiên hàng đầu.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận các thông số chi tiết và đảm bảo tính chính xác trong từng ứng dụng cụ thể.


