Giới thiệu sản phẩm
Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong các ứng dụng đo lường điện tử. FLUKE-289 và KYORITSU 1009 là hai lựa chọn phổ biến, mỗi sản phẩm có những ưu điểm riêng phù hợp với các nhu cầu khác nhau.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | FLUKE-289 | KYORITSU 1009 |
|---|
| DCV | 50.000 mV đến 1000.0V /0.025 % | 400mV đến 600V /±0.6% đến ±1.0% |
| ACA (True RMS) | 50.000 mV đến 10.000 A /0.4 % | 400/4000µA đến 10A /±2.6% đến ±2.0% |
| DCA | 500.00 µA đến 10.000 A /0.06 % | 400/4000µA đến 10A /±2.0% đến ±1.6% |
| Kháng trở (Ω) | 500.00 Ω đến 500.0 MΩ /0.05 % | 400Ω đến 40MΩ /±1.0% đến ±2.0% |
| Tần số (Hz) | 99.999 Hz đến 999.99 kHz /0.005% | 5.12 Hz đến 10 MHz |
| Khả năng ghi dữ liệu | Có, 10,000 giá trị | Không |
| Kích thước | 22.2 cm x 10.2 cm x 6 cm | 155 mm x 75 mm x 33 mm |
| Trọng lượng | 870.9 g | 260 g |
Phân tích ưu nhược điểm
FLUKE-289
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, khả năng ghi dữ liệu và giao tiếp với PC, phù hợp cho các ứng dụng chuyên nghiệp.
- Nhược điểm: Giá thành cao, kích thước và trọng lượng lớn.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Giá thành thấp, dễ sử dụng, nhẹ và nhỏ gọn.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn, không có khả năng ghi dữ liệu.
Ứng dụng điển hình
FLUKE-289
Thích hợp cho các kỹ sư cần độ chính xác cao và khả năng phân tích dữ liệu chi tiết trong các dự án lớn hoặc nghiên cứu phát triển.
KYORITSU 1009
Phù hợp cho các kỹ thuật viên cần một công cụ đo lường cơ bản, dễ sử dụng trong các công việc bảo trì và sửa chữa hàng ngày.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.