
| Thông số | FLUKE-116 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DC mV | 600.0 mV / 0.5% | 400mV/4/40/400/600V ±0.6%rdg±4dgt |
| DC V | 6.000 V, 60.00 V, 600.00 V /0.5% | 400mV/4/40/400/600V ±0.6%rdg±4dgt |
| AC V (true-rms) | 6.000 V, 60.00 V, 600.0 V /1.0% | 400mV/4/40/400/600V ±1.6%rdg±4dgt |
| Ohms | 600.0 Ω, 6.000 kΩ, 60.00 kΩ, 600.0 kΩ, 6.000 MΩ /0.9% | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ ±1.0%rdg±4dgt |
| Nhiệt độ (kiểu-K) | -40 °C đến 400 °C | Không có |
| Kích thước | 167 x 84 x 46 mm | 155 x 75 x 33 mm |
| Trọng lượng | 550 g | 260 g |
FLUKE-116: Đồng hồ vạn năng FLUKE-116 nổi bật với khả năng đo nhiệt độ kiểu-K, rất hữu ích trong các ứng dụng cần theo dõi nhiệt độ. Độ chính xác cao trong các phép đo AC và DC là một điểm mạnh khác, giúp đảm bảo kết quả đo lường đáng tin cậy. Tuy nhiên, kích thước và trọng lượng của nó có thể là một hạn chế trong các tình huống cần di chuyển nhiều.
KYORITSU 1009: KYORITSU 1009 có lợi thế về kích thước nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, dễ dàng mang theo và sử dụng trong các không gian hẹp. Khả năng đo đa dạng với nhiều dải đo cũng là một điểm cộng. Tuy nhiên, độ chính xác trong một số dải đo có thể thấp hơn so với FLUKE-116.
FLUKE-116: Thích hợp cho các kỹ sư điện cần đo nhiệt độ và độ chính xác cao trong các ứng dụng công nghiệp và bảo trì hệ thống điện.
KYORITSU 1009: Phù hợp cho các kỹ thuật viên cần một thiết bị đo nhỏ gọn, dễ sử dụng trong các công việc kiểm tra nhanh và bảo trì định kỳ.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.


