So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | TENMARS TM-88 | KYORITSU 1009 |
| DCV | 0.1mV~1000V | 400mV/4/40/400/600V |
| ACV | 1mV~1000V | 400mV/4/40/400/600V |
| DCA | 0.1µA~10A | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| ACA | 0.1µA~10A | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| Điện trở (Ω) | 400Ω, 4kΩ, 40kΩ, 400kΩ, 4MΩ, 40MΩ | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ |
| Tần số (Hz) | 1Hz~100kHz | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Tụ điện (C) | 4nF, 40nF, 400nF, 4µF, 40µF, 400µF, 4mF, 40mF | 40/400nF/4/40/100µF |
| Nhiệt độ | -40~800C | Không có |
Phân tích ưu nhược điểm
TENMARS TM-88
- Ưu điểm: Dải đo rộng, nhiều tính năng như kiểm tra diode, đo nhiệt độ, và giữ số liệu đo. Phù hợp cho các ứng dụng chuyên sâu.
- Nhược điểm: Kích thước lớn hơn, có thể không phù hợp cho các công việc cần tính di động cao.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng. Lý tưởng cho các công việc đo lường hàng ngày.
- Nhược điểm: Dải đo hạn chế hơn, không có chức năng đo nhiệt độ.
Ứng dụng điển hình
TENMARS TM-88: Thích hợp cho các kỹ sư điện tử cần đo lường đa dạng và chuyên sâu, như trong phòng thí nghiệm hoặc các dự án R&D.
KYORITSU 1009: Lý tưởng cho các kỹ thuật viên cần một thiết bị đo lường chính xác và dễ mang theo, phù hợp cho công việc bảo trì và kiểm tra định kỳ.