
Thiết bị đo độ dày vật liệu kiểu kẹp cơ được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như sản xuất, xây dựng và kiểm tra chất lượng. Chúng giúp xác định độ dày của vật liệu như kim loại, nhựa, và gỗ, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.
Dải đo là khoảng cách tối đa mà thiết bị có thể đo được, ví dụ như 0-80mm đối với mẫu PEACOCK LA-8. Độ phân giải, như 0.001mm của MITUTOYO 547-500S, chỉ ra mức độ chi tiết của phép đo.
Độ chính xác là mức độ sai số cho phép trong phép đo. Ví dụ, MITUTOYO 547-500S có độ chính xác ±0.003mm, rất phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
Độ sâu họng quyết định khả năng đo các vật liệu có kích thước lớn. Ví dụ, PEACOCK LA-3 có độ sâu họng 400mm, phù hợp cho các vật liệu rộng.
Một số người mua thường không chú ý đến độ chính xác và độ phân giải, dẫn đến việc chọn thiết bị không phù hợp với yêu cầu công việc. Ngoài ra, việc không kiểm tra nguồn gốc và bảo hành cũng là một sai lầm phổ biến.
| Model | Dải đo | Độ phân giải | Độ chính xác | Độ sâu họng |
|---|---|---|---|---|
| PEACOCK LA-8 | 0-80mm | 0.1mm | - | 130mm |
| MITUTOYO 547-500S | 0-12mm | 0.001mm | ±0.003mm | - |
| INSIZE 2870-10 | 0-10mm | 0.1mm | ±0.1mm | - |
Đối với ngân sách hạn chế, INSIZE 2870-10 là lựa chọn tốt với độ chính xác cơ bản. Nếu cần độ chính xác cao, MITUTOYO 547-500S là lựa chọn hàng đầu. Đối với các ứng dụng yêu cầu đo vật liệu lớn, PEACOCK LA-3 với độ sâu họng 400mm là phù hợp.

