

Hệ thống điện di là thiết bị không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm sinh học phân tử, được sử dụng để phân tách và phân tích các phân tử như DNA, RNA, và protein. Quá trình này giúp xác định kích thước, khối lượng và cấu trúc của các phân tử, từ đó hỗ trợ trong nghiên cứu và phát triển các sản phẩm sinh học.
Điện thế nguồn là yếu tố quan trọng quyết định khả năng phân tách của hệ thống. Ví dụ, máy điện di ngang Mupid Mupid-Exu có điện thế đầu ra từ 18V đến 135V, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Công suất ổn định giúp đảm bảo kết quả phân tách chính xác.
Dung tích của hệ thống, như Mupid-Exu với dung tích 270 – 320 ml, ảnh hưởng đến số lượng mẫu có thể xử lý cùng lúc. Sức chứa mẫu lớn, lên đến 104 mẫu, giúp tối ưu hóa thời gian và chi phí thí nghiệm.
Khả năng tương thích với các thiết bị khác, như micropipette đa kênh, là yếu tố cần cân nhắc. Ngoài ra, hệ thống khóa an toàn và công tắc vi mô đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Nhiều người mua thường bỏ qua việc kiểm tra khả năng tương thích với các thiết bị hiện có hoặc không chú ý đến các tính năng an toàn. Điều này có thể dẫn đến việc mua phải sản phẩm không phù hợp hoặc gây nguy hiểm trong quá trình sử dụng.
Các hệ thống điện di có thể được phân loại theo cấu hình và ứng dụng, như điện di ngang và điện di dọc. Điện di ngang thường được sử dụng cho DNA và RNA, trong khi điện di dọc thích hợp cho protein.
Với ngân sách hạn chế, các sản phẩm từ Major Science và INSIZE có thể là lựa chọn hợp lý. Đối với nhu cầu cao cấp, các sản phẩm từ Benchmark và Cleaver Scientific cung cấp hiệu suất và độ bền vượt trội.